翻墙

翻墙
fānqiáng
phiên tường

vượt tường lửa (vượt qua kiểm duyệt internet)

2 nghĩa#48691
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    vượt tường lửa (vượt qua kiểm duyệt internet)

    • Truy cập internet bằng cách vượt tường lửa là bất hợp pháp ở Trung Quốc.

  2. vượt tường lửa; truy cập internet bị chặn (khẩu)

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phiên(lần lượt, xoay vần)HÌNH THANH
  • (lông vũ, cánh)BỘ

Chim vẫy cánh lông liên tục xoay vần để bay lên, đó là sự phiên động.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.