Tới nội dung chính

群岛

群岛
qúndǎo
quần đảo

quần đảo

2 nghĩa#11506
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quần đảo

    中许多岛屿聚集在一起的地方xǔduō dǎoyǔ jùjí zài yīqǐ de dìfang

    • 。

      Quần đảo này rất đẹp.

  2. 貳名danh từ

    quần đảo

    中由许多岛屿组成的地区yóu xǔduō dǎoyǔ zǔchéng de dìqū

群
qún
quần
BỘ THỦ⽺
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu