羞涩

羞涩
xiū
tu sáp

ngượng ngùng; e thẹn; xấu hổ

1 nghĩa#38380
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    ngượng ngùng; e thẹn; xấu hổ

    • Cô ấy trông hơi ngại ngùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.