羔羊

羔羊
gāoyáng
cao dương

cừu non; chiên con

2 nghĩa#13400
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cừu non; chiên con

    小羊;小的绵羊或山羊xiǎo yáng; xiǎo de miányang huò shānyang

    • Cừu non đang ăn cỏ trên đồng cỏ.

  2. con cừu non; chiên con

    小绵羊;未长大的羊xiǎo miánhuáyang;wèi zhǎngdà de yáng

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.