美洲狮

美洲狮
Měizhōushī
mỹ châu sư

sư tử núi; báo sư Mỹ châu (Puma concolor)

3 nghĩa#21068
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sư tử núi; báo sư Mỹ châu (Puma concolor)

    • Báo sư tử là một loài mèo lớn.

  2. danh từ

    sư tử núi; báo sư tử; puma (Puma concolor)

    • Sư tử núi là một loài mèo lớn.

  3. danh từ

    sư tử núi châu Mỹ; puma (Puma concolor)

    • Puma là một loài mèo lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.