美人鱼

美人鱼
měirén
mỹ nhân ngư

nàng tiên cá; người cá

1 nghĩa#14119
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nàng tiên cá; người cá

    传说中下半身是鱼、上半身是人的神话生物chuánshuō zhōng xiàbàn shēn shì yú、shàngbàn shēn shì rén de shénhuà shēngwù

    • Nàng tiên cá là sinh vật trong truyền thuyết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.