Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
/
罗氏线圈
罗氏线圈
la thị tuyến khuyên
cuộn dây Rogowski
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cuộn dây Rogowski
- 。
Cuộn dây Rogowski là một thiết bị đo dòng điện xoay chiều.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ罗氏线圈
Phồn thể羅氏線圈
la thị tuyến khuyên
cuộn dây Rogowski
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cuộn dây Rogowski
- 。
Cuộn dây Rogowski là một thiết bị đo dòng điện xoay chiều.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.