罗杰斯

罗杰斯
Luójié
la kiệt tư

Luo Kiết Tư

1 nghĩa#13769
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Luo Kiết Tư

    美国著名的投资家和金融专家měiguó zhùmíng de tóuzījiā hé jīnróng zhuānjiā

    • Rogers là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • võng(lưới (dạng biến thể))BỘ
  • tịch(buổi chiều tối)HÀI THANH

Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.