Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
/
罗威纳犬
罗威纳犬
la uy nạp khuyển
Chó Rốt-xon; Rốt-xon (giống chó)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Chó Rốt-xon; Rốt-xon (giống chó)
- 。
Chó Rottweiler là một giống chó lớn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ罗威纳犬
Phồn thể羅威納犬
la uy nạp khuyển
Chó Rốt-xon; Rốt-xon (giống chó)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Chó Rốt-xon; Rốt-xon (giống chó)
- 。
Chó Rottweiler là một giống chó lớn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.