罗伯茨

罗伯茨
Luó
la bá tỳ

Luo Bo Tư

1 nghĩa#20448
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Luo Bo Tư

    • Roberts là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • võng(lưới (dạng biến thể))BỘ
  • tịch(buổi chiều tối)HÀI THANH

Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.