网页设计

网页设计
wǎngshè
võng hiệt thiết kế

thiết kế trang web

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thiết kế trang web

    • Anh ấy học thiết kế web.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.