网路

网路
wǎng
võng lộ

mạng Internet; Internet

3 nghĩa#15666
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mạng Internet; Internet

    • Không thể kết nối mạng.

  2. danh từ

    mạng lưới; mạng điện tử

    • Mạng này rất nhanh.

  3. danh từ

    mạng lưới; mạng internet

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.