网络设计

网络设计
wǎngluòshè
võng lạc thiết kế

thiết kế mạng; thiết kế web

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thiết kế mạng; thiết kế web

    • Anh ấy học thiết kế mạng.

  2. danh từ

    thiết kế mạng; kế hoạch mạng

    • Anh ấy đang học thiết kế mạng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.