网络红人

网络红人
wǎngluòhóngrén
võng lạc hồng nhân

người nổi tiếng trên mạng; mạng red

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người nổi tiếng trên mạng; mạng red

    • Cô ấy là một người nổi tiếng trên mạng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.