网球赛

网球赛
wǎngqiúsài
võng cầu tái

trận đấu quần vợt; trận tennis

2 nghĩaLượng từ
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trận đấu quần vợt; trận tennis

    • Chúng ta đi xem trận đấu quần vợt đi.

  2. danh từ

    giải đấu quần vợt; trận đấu tennis

    • Bạn có thích xem trận đấu quần vợt không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.