网球场

网球场
wǎngqiúchǎng
võng cầu trường

nút thắt nan giải; bế tắc không thể tháo gỡ

1 nghĩa#41334
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nút thắt nan giải; bế tắc không thể tháo gỡ

    • Trường học có một sân quần vợt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.