网状泡沫

网状泡沫
wǎngzhuàngpào
võng trạng phao mạt

lưới xốp; xốp lưới tế bào

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lưới xốp; xốp lưới tế bào

    • Loại vật liệu này là bọt xốp dạng lưới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.