罐头起子

罐头起子
guàntouzi
quán đầu khởi tử

đèn hàn oxy-axetylen; mỏ hàn oxy-axetylen

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đèn hàn oxy-axetylen; mỏ hàn oxy-axetylen

    • Tôi cần một cái mở đồ hộp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phẫu(cái vò, bình đất nung)BỘ
  • quán(con cò (âm mượn))HÀI THANH

Cái bình đất nung phát âm gần như 'quán' — đó là cái hũ, cái lon (罐).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.