缴费

缴费
jiǎofèi
kiểu phí

nộp phí; đóng phí

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nộp phí; đóng phí

    • Xin hỏi thanh toán phí ở đâu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mịch(sợi tơ, chỉ)BỘ
  • kiểu(phát sáng, lan rộng)HÌNH THANH

Sợi tơ buộc vào mũi tên bắn ra xa, rồi thu nộp lại — đó là ý nghĩa của chữ 缴.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.