缴付

缴付
jiǎo
kiểu phó

trả; trả tiền; thanh toán

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    trả; trả tiền; thanh toán

    • Xin vui lòng thanh toán hóa đơn.

  2. động từ

    nộp; đóng góp

    • Xin hãy nộp tiền thuế của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mịch(sợi tơ, chỉ)BỘ
  • kiểu(phát sáng, lan rộng)HÌNH THANH

Sợi tơ buộc vào mũi tên bắn ra xa, rồi thu nộp lại — đó là ý nghĩa của chữ 缴.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.