缝针迹

缝针迹
féngzhēn
phùng châm tích

đường nối; mối nối; đường may

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đường nối; mối nối; đường may

    • Đường may của chiếc váy này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Khâu vá là dùng sợi chỉ đi từng mũi, gặp gỡ hai mảnh vải lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.