编译器

编译器
biān
biên dịch khí

trình biên dịch; biên dịch viên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trình biên dịch; biên dịch viên

    • Trình biên dịch là một chương trình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.