- 糹mịch(sợi tơ)BỘ
- 扁biên(dẹt, tấm bảng nhỏ)HÌNH THANH
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
biên lục; sắp xếp và xuất bản
biên lục; sắp xếp và xuất bản
Anh ấy đã biên soạn một cuốn sách mới.
biên soạn; tuyển chọn
Anh ấy đang biên tập cuốn sách này.
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
biên lục; sắp xếp và xuất bản
biên lục; sắp xếp và xuất bản
Anh ấy đã biên soạn một cuốn sách mới.
biên soạn; tuyển chọn
Anh ấy đang biên tập cuốn sách này.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.