缎带

缎带
duàndài
đoạn đới

dải; đai; vùng; mang theo; dẫn dắt

1 nghĩa#40613
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dải; đai; vùng; mang theo; dẫn dắt

    • Cô ấy dùng ruy băng để trang trí quà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.