缆车

缆车
lǎnchē
lãm xa

cáp treo; đường cáp trên không

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#40398
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cáp treo; đường cáp trên không

    • Chúng tôi đi cáp treo lên núi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.