缅甸语

缅甸语
Miǎndiàn
miến điện ngữ

Tiếng Miến Điện; Miến ngữ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tiếng Miến Điện; Miến ngữ

    • Bạn có biết nói tiếng Miến Điện không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.