缄默

缄默
jiān
giam mặc

im lặng; nín lặng

1 nghĩa#27711
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    im lặng; nín lặng

    • Anh ấy chọn im lặng.

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.