缀合

缀合
zhuì
chuế hợp

biên soạn; soạn thảo

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    biên soạn; soạn thảo

    • Anh ấy ghép những từ này lại với nhau.

  2. động từ

    ghép lại; ráp lại; lắp ghép

    • Ghép những từ này lại với nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.