Tới nội dung chính

绿色

绿色
lǜsè
lục sắc

xanh mướt; xanh ngắt (của cây lá)

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#3584
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    xanh mướt; xanh ngắt (của cây lá)

    中颜色像草和树叶一样的颜色yánsè xiàng cǎo hé shùyè yīyàng de yánsè

    • 。

      Tôi thích màu xanh lá cây.

绿
lù
lục
BỘ THỦ⽷
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu