绿矾

绿矾
fán
lục phàn

lưỡng lưu hoá (lục quặng sắt); sunfat sắt lục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lưỡng lưu hoá (lục quặng sắt); sunfat sắt lục

    • Green vitriol là một chất hóa học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
绿
  • mịch(sợi tơ)BỘ
  • lục(khắc ghi, chảy nhỏ giọt)HÌNH THANH

Sợi tơ nhuộm màu xanh lá cây gợi nhớ màu lục tươi mát của thiên nhiên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.