绿幕

绿幕
lục màn

màn xanh; nền xanh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    màn xanh; nền xanh

    • Bộ phim này đã sử dụng kỹ thuật màn hình xanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
绿
  • mịch(sợi tơ)BỘ
  • lục(khắc ghi, chảy nhỏ giọt)HÌNH THANH

Sợi tơ nhuộm màu xanh lá cây gợi nhớ màu lục tươi mát của thiên nhiên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.