绿卡

绿卡
lục ca

thẻ xanh (giấy phép thường trú, ban đầu chỉ thẻ xanh của Mỹ)

1 nghĩa#31694
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thẻ xanh (giấy phép thường trú, ban đầu chỉ thẻ xanh của Mỹ)

    • Anh ấy có thẻ xanh của Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
绿
  • mịch(sợi tơ)BỘ
  • lục(khắc ghi, chảy nhỏ giọt)HÌNH THANH

Sợi tơ nhuộm màu xanh lá cây gợi nhớ màu lục tươi mát của thiên nhiên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.