Tới nội dung chính

绿

绿
lǜ
lục
⽷bộ mịch · 11 nét

xanh mướt; xanh ngắt (của cây lá)

HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)2 nghĩa#7609
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    xanh mướt; xanh ngắt (của cây lá)

    中像树叶那样的颜色,明亮不深xiàng shùyè nàyàng de yánsè, míngliàng bù shēn

    • 。

      Cái áo này màu xanh lá cây.

  2. 貳动động từ

    (lóng) cắm sừng; ngoại tình

    中配偶或伴侣不忠、与他人有不正当关系pèi'ǒu huò bànlǚ bù zhōngchéng、yǔ tārén yǒu búzhèngdàng guānxi

    • 。

      Anh ấy bị cắm sừng rồi.

绿
lù
lục
BỘ THỦ⽷
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu