绿
xanh mướt; xanh ngắt (của cây lá)
NGHĨA
- 壹形tính từ
xanh mướt; xanh ngắt (của cây lá)
中像树叶那样的颜色,明亮不深xiàng shùyè nàyàng de yánsè, míngliàng bù shēn
- 。
Cái áo này màu xanh lá cây.
- 貳动động từ
(lóng) cắm sừng; ngoại tình
中配偶或伴侣不忠、与他人有不正当关系pèi'ǒu huò bànlǚ bù zhōngchéng、yǔ tārén yǒu búzhèngdàng guānxi
- 。
Anh ấy bị cắm sừng rồi.
dùng trong tên riêng
NGHĨA
- 壹名danh từ
dùng trong tên riêng
中用在人名或地名中的字yòng zài rénmíng huò dìmíng zhōng de zì
- 。
Ông Lục là giáo viên của tôi.
NGHĨA
- 壹形tính từ
xanh mướt; xanh ngắt (của cây lá)
中像树叶那样的颜色,明亮不深xiàng shùyè nàyàng de yánsè, míngliàng bù shēn
- 。
Cái áo này màu xanh lá cây.
- 貳动động từ
(lóng) cắm sừng; ngoại tình
中配偶或伴侣不忠、与他人有不正当关系pèi'ǒu huò bànlǚ bù zhōngchéng、yǔ tārén yǒu búzhèngdàng guānxi
- 。
Anh ấy bị cắm sừng rồi.
NGHĨA
- 壹名danh từ
dùng trong tên riêng
中用在人名或地名中的字yòng zài rénmíng huò dìmíng zhōng de zì
- 。
Ông Lục là giáo viên của tôi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 给gěicho; đưa
- 才cáitài năng; năng lực
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 约yuēhẹn; ước hẹn
- 累lèimệt; mệt mỏi
- 线xiànchỉ; sợi; đường (kẻ); tuyến
- 组zǔtạo thành; cấu thành
- 红hóngđỏ; son; đan sa (chu sa)
- 绑bǎngkhông phân thắng bại; hòa (không phân được thắng thua)
- 系xìchế độ; hệ thống; quy định
- 丝sīlụa; vải lụa
- 紧jǐnchặt chẽ; nghiêm ngặt