绽露

绽露
zhàn
trán lộ

hiện lên; lộ diện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hiện lên; lộ diện

    • Nụ cười nở trên khuôn mặt cô ấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.