- 石thạch(đá)BỘ
- 皮bì(da, lột vỏ)HÌNH THANH
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
làm vỡ; căng bục; chống vỡ
làm vỡ; căng bục; chống vỡ
Quả bóng bay đã vỡ.
chia đều; phân đều
Chiếc áo này bị rách rồi.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
làm vỡ; căng bục; chống vỡ
làm vỡ; căng bục; chống vỡ
Quả bóng bay đã vỡ.
chia đều; phân đều
Chiếc áo này bị rách rồi.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.