绷带

绷带
bēngdài
băng đới

băng gạc; dải băng

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10928
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    băng gạc; dải băng

    用布或纱布缠绕伤口的医疗用品yòng bù huò shābù chányuàn shānghǒu de yīliáo yòngpǐn

    • Bạn có cần băng không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ căng chặt như tình bạn bền vững không thể đứt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.