绵绵瓜瓞

绵绵瓜瓞
miánmiánguādié
miên miên qua điệt

dây dưa trĩu quả; dòi dõi nối tiếp [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dây dưa trĩu quả; dòi dõi nối tiếp [thành ngữ]

  2. tính từ

    dòng dõi thịnh vượng; nối dõi tươi tốt [thành ngữ]

    • Chúc bạn con cháu đầy đàn, thịnh vượng nhiều đời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.