绵绵不绝

绵绵不绝
miánmiánjué
miên miên bất tuyệt

không ngừng; liên tục

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    không ngừng; liên tục

    • Mưa rơi không ngớt.

  2. tính từ

    vô tận; không cùng; bất tận

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.