绵亘

绵亘
miángèn
miên cắng

trải dài liên miên (nhất là về núi non)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trải dài liên miên (nhất là về núi non)

    • Dãy núi trải dài hàng ngàn dặm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.