维吉尔

维吉尔
Wéiěr
duy cát nhĩ

Vécxin

1 nghĩa#14259
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Vécxin

    古罗马诗人,著有《埃涅阿斯纪》等名作gǔ luó mǎ shīrén, zhùyǒu 《Āi niè ā sī Jì》 děng míngzuò

    • Virgil là nhà thơ của La Mã cổ đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.