/
绮靡
绮靡
ỷ mỹ
lộng lẫy; công phu tinh xảo
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
lộng lẫy; công phu tinh xảo
- 。
Họa tiết của chiếc váy này rất đẹp và tinh xảo.
- 貳形tính từ
tàn tật; khuyết tật
- 。
Ngôn ngữ của bài thơ này rất hoa mỹ.
- 參形tính từ
lộng lẫy; mỹ lệ; hoa mỹ
- 。
Màu sắc của chiếc váy này rất lộng lẫy.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
绮靡
Phồn thể綺靡
ỷ mỹ
lộng lẫy; công phu tinh xảo
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
lộng lẫy; công phu tinh xảo
- 。
Họa tiết của chiếc váy này rất đẹp và tinh xảo.
- 貳形tính từ
tàn tật; khuyết tật
- 。
Ngôn ngữ của bài thơ này rất hoa mỹ.
- 參形tính từ
lộng lẫy; mỹ lệ; hoa mỹ
- 。
Màu sắc của chiếc váy này rất lộng lẫy.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 给gěicho; tặng; đưa cho; (giới từ) cho, vì, đối với; (trợ từ) bị, được (dùng trong câ
- 才cáitài năng; năng lực
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 约yuēhẹn; ước hẹn
- 累lèimệt; mệt mỏi
- 线xiànchỉ; sợi; đường (kẻ); tuyến
- 组zǔtạo thành; cấu thành
- 红hóngđỏ; son; đan sa (chu sa)
- 绑bǎngkhông phân thắng bại; hòa (không phân được thắng thua)
- 系xìchế độ; hệ thống; quy định
- 丝sīlụa; vải lụa
- 紧jǐnchặt chẽ; nghiêm ngặt