绮窗

绮窗
chuāng
ỷ song

cửa sổ hoa mỹ; cửa sổ trang trí đẹp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cửa sổ hoa mỹ; cửa sổ trang trí đẹp

    • Cô ấy ngồi trước cửa sổ trang trí đẹp để đọc sách.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.