续跌

续跌
diē
tục trượt

tiếp tục giảm; tiếp tục rớt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tiếp tục giảm; tiếp tục rớt

    • Giá cổ phiếu tiếp tục giảm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ cứ bán mãi không dứt, tượng trưng cho sự tiếp tục liên tục.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.