继父母

继父母
kế phụ mẫu

cha mẹ kế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cha mẹ kế

    • Cô ấy sống cùng với cha mẹ kế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nối tiếp như sợi tơ được kéo dài liên tục không đứt đoạn.

(xếp ngang)
(bao dưới-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.