Nối tiếp như sợi tơ được kéo dài liên tục không đứt đoạn.
/
继父
继父
kế phụ
cha dượng; bố dượng
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#12297
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cha dượng; bố dượng
中妇女再婚时与她结婚的男人fùnǚ zàihūn shí yǔ tā jiéhūn de nánrén
- 。
Anh ấy có một người cha dượng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
TRÁI NGHĨA1
继父
Phồn thể繼父
kế phụ
cha dượng; bố dượng
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#12297
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cha dượng; bố dượng
中妇女再婚时与她结婚的男人fùnǚ zàihūn shí yǔ tā jiéhūn de nánrén
- 。
Anh ấy có một người cha dượng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
TRÁI NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 给gěicho; tặng; đưa cho; (giới từ) cho, vì, đối với; (trợ từ) bị, được (dùng trong câ
- 才cáitài năng; năng lực
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 约yuēhẹn; ước hẹn
- 累lèimệt; mệt mỏi
- 线xiànchỉ; sợi; đường (kẻ); tuyến
- 组zǔtạo thành; cấu thành
- 红hóngđỏ; son; đan sa (chu sa)
- 绑bǎngkhông phân thắng bại; hòa (không phân được thắng thua)
- 系xìchế độ; hệ thống; quy định
- 丝sīlụa; vải lụa
- 紧jǐnchặt chẽ; nghiêm ngặt