继母

继母
kế mẫu

mẹ kế (khẩu)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#17125
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mẹ kế (khẩu)

    • Cô ấy có một người mẹ kế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nối tiếp như sợi tơ được kéo dài liên tục không đứt đoạn.

(xếp ngang)
(bao dưới-trái)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.