统计表

统计表
tǒngbiǎo
thống kế biểu

bảng thống kê

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bảng thống kê

    • Xin hãy xem bảng thống kê này.

  2. danh từ

    biểu đồ; sơ đồ; hình vẽ; mưu tính

    • Xin hãy xem biểu thống kê này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.