统率

统率
tǒngshuài
thống suất

con đường này; đạo lý này; những thứ như thế này

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    con đường này; đạo lý này; những thứ như thế này

    • Anh ấy chỉ huy một đội quân hùng mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.