统治力

统治力
tǒngzhì
thống trị lực

sức thống trị; quyền lực; ảnh hưởng chi phối

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sức thống trị; quyền lực; ảnh hưởng chi phối

    • Quốc gia này có sức thống trị rất mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.