统汉字

统汉字
tǒngHàn
thống hán tự

Bộ mã chữ tượng ý thống nhất Trung-Nhật-Hàn (Unihan)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Bộ mã chữ tượng ý thống nhất Trung-Nhật-Hàn (Unihan)

  2. danh từ

    Khối chữ tượng hình thống nhất Trung-Nhật-Hàn (CJK)

    • Thống Hán tự là một khái niệm trong mã hóa máy tính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.